giấy khai sinh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy tờ chính thức do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, ghi nhận sự kiện một người được sinh ra: Đây là văn bản pháp lý đầu tiên xác nhận sự ra đời của một cá nhân, bao gồm các thông tin cơ bản như họ tên, ngày tháng năm sinh, nơi sinh, thông tin về cha mẹ.
- Bản chính thức của hộ tịch về việc sinh: Đây là một loại giấy tờ hộ tịch quan trọng, làm cơ sở để đăng ký và cấp các giấy tờ tùy thân khác trong suốt cuộc đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cha mẹ cần đi làm giấy khai sinh cho con trong vòng 60 ngày kể từ ngày sinh.
- Khi đi đăng ký nhập học, học sinh phải nộp bản sao giấy khai sinh.
- Giấy khai sinh của bà cụ được lưu giữ cẩn thận trong tủ đựng tài liệu gia đình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bản chính giấy khai sinh": chỉ bản gốc do cơ quan cấp, thường có dấu mộc đỏ và chữ ký gốc.
- Các thủ tục hành chính quan trọng đôi khi yêu cầu xuất trình bản chính giấy khai sinh.
- "bản sao giấy khai sinh": chỉ bản sao y bản chính, có công chứng hoặc chứng thực, có giá trị pháp lý thay thế bản chính trong nhiều trường hợp.
- Anh ấy đã nộp bản sao giấy khai sinh có chứng thực để làm hồ sơ xin việc.
Biến thể và từ gần giắng
- Giấy chứng sinh (danh từ): Giấy tờ do cơ sở y tế nơi trẻ được sinh ra cấp, là một trong những giấy tờ cần thiết để làm thủ tục đăng ký khai sinh.
- Bệnh viện đã cấp giấy chứng sinh ngay sau khi em bé chào đời.
- Đăng ký khai sinh (cụm động từ): Chỉ hành động thực hiện thủ tục pháp lý để được cấp giấy khai sinh.
- Gia đình đã đến Ủy ban nhân dân xã để thực hiện việc đăng ký khai sinh cho cháu.
Từ đồng nghĩa
- Bản khai sinh (danh từ): Cách gọi khác, có ý nghĩa tương đương.
- Hồ sơ yêu cầu phải có bản khai sinh.
- Trích lục khai sinh (danh từ): Văn bản do cơ quan nhà nước cấp, trích từ sổ gốc đăng ký khai sinh, có giá trị pháp lý như giấy khai sinh.
- Trường hợp mất giấy khai sinh, công dân có thể xin cấp trích lục khai sinh.
Các cụm từ liên quan
- Làm giấy khai sinh (cụm động từ): Chỉ toàn bộ hành động, thủ tục để được cấp giấy khai sinh.
- Ông bố trẻ vừa đi làm giấy khai sinh cho con gái mới sinh.
- Số giấy khai sinh (cụm danh từ): Chỉ dãy số được ghi trên giấy khai sinh, dùng để định danh và tra cứu.
- Mã số định danh cá nhân hiện nay được tích hợp từ số giấy khai sinh.
Thành ngữ liên quan
- "Có giấy khai sinh": (nghĩa bóng) Được công nhận chính thức, hợp pháp; có nguồn gốc rõ ràng.
- Công ty đó hoạt động minh bạch, có "giấy khai sinh" đàng hoàng.